




1.600.000₫
& Free Shipping| Đặc điểm | Thông số Kỹ thuật | Ghi chú |
| Phân khúc | SUV 7 chỗ, Khung gầm rời (Body-on-frame) | |
| Kích thước (DxRxC) | 4.914 X 1.923 X 1.842 mm | Thuộc thế hệ mới nhất (Thế hệ thứ 3). |
| Chiều dài cơ sở | 2.900 mm | |
| Khoảng sáng gầm | 200 mm | Khả năng vượt địa hình tốt. |
| Động cơ | Diesel 2.0L Bi-Turbo | Động cơ dầu tăng áp kép. |
| Dung tích xi lanh | 1996 cc | |
| Công suất tối đa | 210 PS 209.8 mã lực tại 3750 vòng/phút | |
| Mô-men xoắn cực đại | 500 Nm tại 1750-2000 vòng/phút | Mô-men xoắn lớn, hỗ trợ kéo và off-road. |
| Hộp số | Tự động 10 cấp (10AT) | Hộp số tự động $10$ cấp E-Shifter (Cần số điện tử). |
| Hệ dẫn động | Dẫn động 2 cầu chủ động 4X4 (Bán thời gian/Full-time ) | Có hệ thống kiểm soát địa hình (Terrain Management System). |
| La-zăng | 20 inch (Hợp kim) | Cỡ lốp 255/55 R20. |
| An toàn (Gói Co-Pilot360) | 7 túi khí | Bao gồm túi khí đầu gối người lái. |
| Tính năng An toàn | Adaptive Cruise Control (Kiểm soát hành trình thích ứng), LKA (Hỗ trợ giữ làn), AEB (Phanh khẩn cấp tự động), Camera 360o, Hỗ trợ đỗ xe tự động. | |
| Tiện nghi Cao cấp | Màn hình trung tâm 12 inch dọc (SYNC 4A), Cửa sổ trời toàn cảnh (Panoramic Moonroof), Sạc không dây. |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.