




1.200.000₫
& Free ShippingPhiên bản XLS : 4X2 , sử dụng động cơ 2.0 L Turbo đơn.
| Đặc điểm | Thông số Kỹ thuật Tiêu biểu | Ghi chú |
| Phân khúc | Xe Bán tải (Pickup Truck) | |
| Kích thước (DxRxC) | 5.362 X 1.918 X 1.875 mm | Kích thước lớn hơn thế hệ trước. |
| Chiều dài cơ sở | 3.270 mm | |
| Khoảng sáng gầm | 230 mm | |
| Động cơ | Diesel 2.0L Single Turbo | Động cơ dầu tăng áp đơn (Turbo đơn). |
| Công suất tối đa | 170 PS (168 mã lực) tại 3500 vòng/phút | |
| Mô-men xoắn cực đại | 405 Nm tại 1750-2500 vòng/phút | |
| Hộp số | Tự động 6 cấp (6AT) | |
| Hệ dẫn động | 4X2 | |
| La-zăng | 16 inch (Hợp kim) | Cỡ lốp 255/70 R16. |
| Ngoại thất | Đèn pha Halogen Projector | |
| Nội thất & Tiện nghi | Vô lăng bọc da, Ghế nỉ cao cấp. | |
| Giải trí & Kết nối | Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch dọc, Hệ thống giải trí SYNC 4A, 6 loa. | Là một ưu điểm lớn so với các đối thủ cùng phân khúc. |
| An toàn | 6 túi khí | ABS, EBD, ESP (Cân bằng điện tử), Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HLA), Ga tự động (Cruise Control). |
| Phanh | Đĩa trước/Tang trống sau (Phanh đĩa sau chỉ có ở bản cao hơn). |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.