





800.000₫
& Free Shipping| Đặc điểm | Thông số Kỹ thuật | Ghi chú |
| Phân khúc | Sedan hạng B | Đối thủ cạnh tranh: Toyota Vios, Honda City. |
| Kích thước (DxRxC) | 4.440 X 1.729 X 1.470 X mm | |
| Chiều dài cơ sở | 2.600 mm | |
| Khoảng sáng gầm | 150 mm | |
| Động cơ | Xăng Kappa 1.4 L (MPI) | |
| Công suất tối đa | 100 mã lực tại 6000 vòng/phút | |
| Mô-men xoắn cực đại | 132 Nm tại 4000 vòng/phút | |
| Hộp số | Tự động 6 cấp (6AT) | |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) | |
| Hệ thống treo | Trước: MacPherson; Sau: Thanh xoắn (Torsion Beam) | |
| La-zăng | 16 inch (Hợp kim) | |
| An toàn (Bản Đặc Biệt) | 6 Túi khí (Bản tiêu chuẩn là 2 túi khí). | |
| Hỗ trợ lái | ABS, EBD, BA, ESC (Cân bằng điện tử), HAC (Hỗ trợ khởi hành ngang dốc), Cruise Control. | |
| Ngoại thất | Đèn chiếu sáng chính Bi-Halogen Projector (hoặc LED tùy thị trường), Đèn hậu LED. | |
| Nội thất & Tiện nghi | Ghế da, Điều hòa tự động, Cửa sổ trời, Khởi động nút bấm, Màn hình giải trí 8 inch, Apple CarPlay/Android Auto. |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.