140.000₫
Thông Số Kỹ Thuật: Gạt Mưa RASAKA (Các Kích Thước)
| Đặc điểm |
Thông số Kỹ thuật Tiêu biểu |
Ghi chú |
| Thương hiệu |
RASAKA |
Thương hiệu gạt mưa phổ thông, giá thành hợp lý. |
| Loại gạt |
Soft Blade (Gạt mềm) |
Thiết kế đảm bảo độ bám kính và làm sạch. |
| Vật liệu lưỡi gạt |
Cao su tự nhiên |
Đảm bảo độ mềm dẻo và khả năng làm sạch cơ bản. |
| Khớp nối |
Chân chữ U (U-hook) |
Loại chân phổ biến nhất, tương thích với hầu hết các dòng xe phổ thông. |
| Áp lực gạt |
Đảm bảo phân phối lực đều trên lưỡi gạt (Đặc biệt với dòng khung thép). |
|
| Tuổi thọ trung bình |
4 tháng – 8 tháng |
Tùy thuộc vào tần suất sử dụng và điều kiện thời tiết khắc nghiệt. |
Phân loại theo Kích thước và Ứng dụng Tiêu biểu
| Kích thước (Inch) |
Kích thước (mm) |
Dòng xe thường dùng (Ví dụ) |
Giá bán |
| 14″ |
350 mm |
Gạt mưa sau (xe Hatchback, MPV) |
140K |
| 16″ |
400 mm |
Gạt mưa phụ (một số xe nhỏ, cũ) |
140K |
| 18″ |
450 mm |
Gạt mưa phụ (Sedan cỡ nhỏ) |
140K |
| 20″ |
500 mm |
Gạt mưa phụ (Toyota Vios, Hyundai Accent) |
160K |
| 22″ |
550 mm |
Gạt mưa chính (Mazda 3, Honda CR-V) |
160K |
| 24″ |
600 mm |
Gạt mưa chính (Toyota Camry, Ford Everest) |
180K |
| 26″ |
650 mm |
Gạt mưa chính (SUV/Sedan cỡ lớn) |
180K |
Compare