1.100.000₫
Thông Số Kỹ Thuật: MITSUBISHI XFORCE PREMIUM
| Đặc điểm |
Thông số Kỹ thuật |
Ghi chú |
| Phân khúc |
SUV Đô thị cỡ B (B-segment SUV) |
Đối thủ: Hyundai Creta, Toyota Corolla Cross, Honda HR-V. |
| Kích thước (DxRxC) |
4.390 X 1.810 X 1.660 mm |
Kích thước cân đối, dễ di chuyển trong đô thị. |
| Chiều dài cơ sở |
2.650 mm |
|
| Khoảng sáng gầm |
222 mm |
Cao nhất phân khúc, giúp vượt địa hình/lội nước tốt. |
| Động cơ |
Xăng MIVEC 1.5 L |
Động cơ hút khí tự nhiên. |
| Công suất tối đa |
105 PS (103.5 mã lực) tại 6000 vòng/phút |
|
| Mô-men xoắn cực đại |
141 Nm tại 4000 vòng/phút |
|
| Hộp số |
Tự động Vô cấp (CVT) |
Hộp số CVT giả lập 8 cấp. |
| Hệ dẫn động |
Cầu trước (FWD) |
|
| Hệ thống treo |
Trước: MacPherson; Sau: Thanh xoắn |
|
| La-zăng |
18 inch (Hợp kim) |
|
| Chế độ lái |
4 chế độ (Bình thường, Đường ướt, Đường sỏi đá, Bùn lầy) |
Hỗ trợ lái xe trên đa dạng địa hình (Wet Mode là điểm nhấn). |
| An toàn |
6 túi khí |
ABS, EBD, BA, ASC (Cân bằng điện tử), HSA, TPMS. |
| Tiện nghi Cao cấp |
Phanh tay điện tử (EPB), Auto Hold, Điều hòa tự động 2 vùng. |
|
| Giải trí & Hiển thị |
Màn hình giải trí 12.3 inch (Lớn nhất phân khúc), Đồng hồ tài xế kỹ thuật số 8 inch. |
|
| Hệ thống âm thanh |
8 loa Yamaha Premium Sound |
Hệ thống âm thanh độc quyền (trên bản Premium). |
Compare