| Phân khúc |
Sedan hạng D |
Đối thủ chính: Mazda 6, Toyota Camry. |
| Kích thước (DxRxC) |
4.905 X 1.860 X 1.445 mm |
Kích thước lớn, thiết kế coupe 4 cửa. |
| Chiều dài cơ sở |
2.850 mm |
|
| Khoảng sáng gầm |
135 mm |
|
| Động cơ |
Xăng Smartstream 2.5 L (MPI hoặc GDI tùy thị trường) |
Động cơ lớn nhất trong các phiên bản K5. |
| Công suất tối đa |
191 mã lực (hoặc 194 PS) |
Tại 6100 vòng/phút. |
| Mô-men xoắn cực đại |
246 Nm |
Tại 4000 vòng/phút. |
| Hộp số |
Tự động 8 cấp (8AT) |
|
| Hệ dẫn động |
Cầu trước (FWD) |
|
| Hệ thống treo |
Trước: MacPherson; Sau: Đa liên kết |
Mang lại cảm giác lái êm ái và thể thao. |
| La-zăng |
18 inch (Thiết kế thể thao) |
|
| An toàn |
7 Túi khí |
|
| Tính năng An toàn Nổi bật |
ABS, EBD, BA, ESC (Cân bằng điện tử), HAC (Hỗ trợ khởi hành ngang dốc), Cảm biến áp suất lốp TPMS, Cảm biến đỗ xe trước/sau, Camera 360o. |
|
| Ngoại thất |
Đèn pha LED Projector (3 bóng), Đèn hậu LED, Cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic. |
|
| Nội thất & Tiện nghi |
Ghế da cao cấp, Ghế lái/hành khách chỉnh điện, Sưởi/Làm mát ghế trước, Màn hình giải trí 10.25 inch, 12 loa Bose (hoặc 6 loa tiêu chuẩn). |
|