2.000.000₫
I. Vệ Sinh Chi Tiết Nội Thất (Interior Detail Cleaning)
| Khu vực Vệ sinh |
Mục tiêu làm sạch |
Sản phẩm/Công cụ Tiêu biểu |
| Bề mặt da, nỉ, nhựa |
Loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ, vết bẩn cứng đầu (mực, cà phê). |
Interior Cleaner (Dung dịch vệ sinh nội thất đa năng): Dạng bọt hoặc dạng lỏng (pH trung tính), an toàn cho mọi bề mặt. |
| Thảm sàn, ghế nỉ |
Hút bụi và loại bỏ vết bẩn bám sâu. Giặt sạch hút nước phơi khô. |
Máy hút bụi công suất lớn, Máy hơi nước (Steamer), Cọ, bàn chải mềm. |
| Màn hình, bảng đồng hồ |
Loại bỏ vân tay, bụi mà không gây xước. |
Dung dịch vệ sinh kính/màn hình chuyên dụng, Khăn mềm. |
| Cửa gió điều hòa, khe hở |
Loại bỏ bụi tích tụ, vi khuẩn. |
Cọ vệ sinh nội thất chuyên dụng (Detailing Brush), Súng vệ sinh (Tornado Gun). |
II. Dưỡng Phục Hồi Nhựa Nhám (Plastic & Trim Restorer)
| Đặc điểm Sản phẩm |
Thông số Kỹ thuật Tiêu biểu |
Ghi chú |
| Thành phần chính |
Dung dịch chuyên dụng dưỡng phục hồi |
|
| Dạng sản phẩm |
Dạng lỏng. |
|
| Mục đích |
Phục hồi màu đen nguyên bản, tạo độ bóng mờ (Satin Finish). |
|
| Khả năng bảo vệ |
Chống tia UV (UV Resistance) |
Ngăn chặn hiện tượng bạc màu và nứt nẻ trong tương lai. |
| Tuổi thọ lớp bảo vệ |
1 tháng – 6 tháng (Tùy thuộc vào sản phẩm và điều kiện thời tiết). |
Các sản phẩm cao cấp có thể duy trì hiệu quả lâu hơn. |
| Ứng dụng |
Nhựa nhám nội thất. |
| Lưu ý: |
Đây là giá niêm yết ước chừng. |
Giá có thể khác nhau theo dòng xe, hoặc tình trạng đặc biết của xe. |
Compare