1.700.000₫
Thông Số Kỹ Thuật Chung: Ắc Quy GS (Ô tô)
| Đặc điểm |
Thông số Kỹ thuật Tiêu biểu |
Ghi chú |
| Thương hiệu |
GS Yuasa (Công nghệ Nhật Bản) |
|
| Điện áp tiêu chuẩn |
12 V |
Tiêu chuẩn cho hầu hết các dòng xe ô tô. |
| Công nghệ |
Thường là Ắc quy Chì-Axít (Lead-Acid) |
|
| Ứng dụng |
Khởi động động cơ và cung cấp điện cho các hệ thống điện trên xe. |
|
| Tuổi thọ trung bình |
2 năm – 3 năm |
Tùy thuộc vào điều kiện sử dụng, bảo dưỡng và loại ắc quy. |
Phân loại các Dòng Ắc quy GS cho Ô tô
| Dòng sản phẩm |
Đặc điểm chính |
Ưu điểm & Ứng dụng |
| 1. Ắc quy Nước (Wet/Flooded) |
Cần phải châm thêm nước cất định kỳ. |
Giá thành rẻ, dễ kiểm tra tình trạng. Ít phổ biến trên xe đời mới. |
| 2. Ắc quy Khô (Miễn Bảo Trì – MF/SMF) |
Kín khí (Sealed Maintenance Free), không cần châm nước. |
Phổ biến nhất. Tiện lợi, không cần bảo dưỡng, an toàn hơn. Dùng cho xe phổ thông. |
| 3. Ắc quy EFB (Enhanced Flooded Battery) |
Ắc quy Khô cải tiến. |
Dùng cho xe có hệ thống Start-Stop cơ bản (I-stop của Mazda, Eco idle của Suzuki…). |
| 4. Ắc quy AGM (Absorbent Glass Mat) |
Cấu trúc sợi thủy tinh hấp thụ axit. |
Dùng cho xe Start-Stop nâng cao và xe sang (BMW, Mercedes). Cung cấp dòng điện mạnh, tuổi thọ cao. |
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: BÌNH ẮC QUY GS – MF (Miễn Bảo Trì)
Tất cả các bình dưới đây đều là loại Miễn Bảo Trì (MF) với điện áp tiêu chuẩn là 12 V.
| Mã Ắc Quy |
Dung lượng (Ah) |
Giá bán (đ) |
Kích thước (DxRxC, mm) |
Đặc điểm Nổi bật |
Dòng xe Ứng dụng Tiêu biểu |
| GS 46B24LS – MF |
12V-45AH |
1,700,000 |
238 X 129 X 227 |
Cọc Lớn, Cực S (Standard), Cọc Âm bên PHẢI (Right). |
Honda Civic, CR-V, Toyota Vios, Yaris, Hyundai Accent, Elantra. |
| GS 75D23L – MF |
12V-65AH |
2,000,000 |
232 X 173 X 225 |
Kích thước trung bình, dòng khởi động mạnh. Cọc Âm bên TRÁI. |
Mazda 3, Kia Cerato, Hyundai Kona, Mitsubishi Outlander. |
| GS 95D31L – MF |
12V-85AH |
2,500,000 |
306 X 173 X 225 |
Dung lượng và CCA cao, dùng cho xe lớn hơn. Cọc Âm bên TRÁI. |
Toyota Fortuner, Ford Ranger, Mitsubishi Pajero Sport, bán tải/SUV. |
| GS 105D31L – MF |
12V-90AH |
2,600,000 |
306 X 173 X 225 |
Dung lượng lớn nhất trong danh sách. Cọc Âm bên TRÁI. |
Các dòng SUV/Bán tải động cơ Diesel dung tích lớn hoặc xe có nhiều phụ tải. |
| GS 46B24L – MF |
12V-45AH |
1,700,000 |
238 X 129 X 227 |
Tương tự 46B24LS, nhưng Cọc Âm bên TRÁI. |
Hyundai i10, Suzuki Swift, các dòng xe Nhật có hộc bình nhỏ. |
| GS DIN80L – MF |
12V-80AH |
2,300,000 |
315 X 175 X 190 |
Tiêu chuẩn Châu Âu (DIN). Kích thước thấp hơn bình JIS. Cọc Âm bên TRÁI. |
Mercedes-Benz C/E-Class, BMW 3/5 Series, Audi, Volkswagen, Volvo. |
| GS Q85 – MF |
12V-65AH |
2,700,000 |
232 X 173 X 225 |
Bình EFB (Enhanced Flooded Battery) |
Dùng cho xe có hệ thống Start-Stop (I-stop) như Mazda 2/3/6, CX-5. |
Compare