150.000₫
Thông Số Kỹ Thuật: Dầu Động Cơ CASTROL GTX 15W-40
| Đặc điểm |
Thông số Kỹ thuật |
Ghi chú |
| Tên sản phẩm |
Castrol GTX |
|
| Độ nhớt SAE |
15W-40 |
Phổ biến cho các dòng xe cũ hơn, xe vận hành cường độ cao hoặc xe tải nhẹ, phù hợp với khí hậu nóng. |
| Tiêu chuẩn API |
Thường là SL hoặc SM/SN |
Tiêu chuẩn chất lượng phổ thông, tập trung vào khả năng chống cặn bùn. |
| Tiêu chuẩn ACEA |
Tùy chọn (Thường là A3/B3 hoặc E7 cho Diesel) |
Cần kiểm tra kỹ trên vỏ hộp. |
| Loại dầu |
Dầu gốc Khoáng (Mineral) hoặc Bán Tổng hợp (Semi-Synthetic) |
Giá thành hợp lý, phù hợp với các động cơ yêu cầu dầu 15W-40. |
| Công nghệ nổi bật |
Công thức chống cặn bùn (Sludge Protection) |
Giúp bảo vệ chống lại sự hình thành cặn bùn do điều kiện lái xe dừng/chạy liên tục. |
| Độ nhớt động học ở $100^\circ\text{C}$ |
Khoảng 12.5 – 16.3 cSt |
(Đây là chỉ số tiêu chuẩn cho độ nhớt 40) |
| Thời gian thay dầu |
Khoảng 5.000 km – 7.000 km |
Dầu gốc khoáng/bán tổng hợp yêu cầu chu kỳ thay dầu ngắn hơn. |
| Ứng dụng |
Dùng cho động cơ Xăng và Diesel. |
Thích hợp cho xe đã qua sử dụng, xe Taxi hoặc xe tải nhẹ. |
Compare