150.000₫
Thông Số Kỹ Thuật Chung: Lọc Dầu Nhớt Động Cơ
| Đặc điểm |
Thông số Kỹ thuật Tiêu biểu |
Ghi chú |
| Chức năng chính |
Lọc sạch bụi bẩn, cặn kim loại, và tạp chất từ dầu động cơ. |
Đảm bảo dầu sạch lưu thông và bôi trơn tối ưu. |
| Loại lọc |
Lọc cơ học bằng giấy/sợi tổng hợp (Cellulose/Synthetic Fiber) |
Lọc Gắn ngoài (Spin-on)/Lõi lọc (Cartridge). |
| Vật liệu vỏ (Spin-on) |
Thép cường độ cao |
Chịu được áp suất và nhiệt độ cao. |
| Độ tinh lọc |
10 microns – 30 microns |
Khả năng giữ lại các hạt nhỏ, quan trọng cho tuổi thọ động cơ. |
| Van an toàn (Bypass Valve) |
Tích hợp (Trong Lọc Spin-on) |
Mở khi lọc bị tắc hoặc dầu quá đặc (khi khởi động lạnh) để đảm bảo dầu vẫn lưu thông. |
| Van chống chảy ngược (Anti-Drain Back Valve) |
Tích hợp (Trong Lọc Spin-on) |
Giữ dầu lại trong lọc khi động cơ tắt, giúp bôi trơn nhanh khi khởi động. |
| Tuổi thọ sử dụng |
5.000 km – 15.000 km |
Thường thay thế cùng lúc với dầu động cơ. |
Phân loại theo Hãng xe và Dạng lọc
| Hãng xe Tiêu biểu |
Dạng lọc Phổ biến |
Đặc điểm |
| TOYOTA, HONDA, MITSUBISHI, KIA, HYUNDAI, MAZDA, NISSAN, SUZUKI |
Lọc Spin-on |
Dạng kim loại gắn ngoài, dễ thay thế (trên các dòng xe phổ thông). |
| FORD (Ecoboost, Focus, Fiesta) |
Lọc Spin-on hoặc Lõi lọc (Cartridge) |
Tùy dòng xe (Lõi lọc thường được dùng trên các động cơ mới hơn). |
| BMW, MERCEDES-BENZ |
Lõi lọc (Cartridge) |
Lọc được đặt trong cốc lọc cố định, thường dùng cho các động cơ Châu Âu cao cấp. |
Compare